Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/鰻鰻🔊☆ Lưu vào danh sáchうなぎNghĩa—Hán tự trong từ này鰻Câu ví dụあまりしっかりうなぎを握ると、かえって逃げられる。Holding an eel too fast is the way to let her escape.