Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/溢れる溢れるN2🔊☆ Lưu vào danh sáchあふれるNghĩa—Hán tự trong từ này溢Câu ví dụその街は活気にあふれていた。The town was full of activity.Từ liên quan零す零れる