Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/異論異論N1🔊☆ Lưu vào danh sáchいろんNghĩa—Hán tự trong từ này異論Câu ví dụ異論はないです。There is no objection on my part.Từ liên quanによって異なる異なる異議異口同音異国異質異常異状