Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/悪臭悪臭🔊☆ Lưu vào danh sáchあくしゅうNghĩa—Hán tự trong từ này悪臭Câu ví dụその気体は悪臭を放つ。This gas gives off a bad smell.Từ liên quan悪悪い悪さ悪しからず悪意悪影響悪化悪寒