Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/哀れむ哀れむ🔊☆ Lưu vào danh sáchあわれむNghĩa—Hán tự trong từ này哀Câu ví dụ人々はその孤児を哀れんだ。People took pity on the orphan.Từ liên quan哀れ哀愁哀悼喜怒哀楽悲しい悲しむ悲哀悲しみ