Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/レスリングレスリング🔊☆ Lưu vào danh sáchレスリングNghĩa—Câu ví dụ喫茶店に入ったら、二人の青年がテレビでレスリングの試合を見ていた。As I entered the café, I found two young men watching a wrestling match on television.