Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/ラリーラリー🔊☆ Lưu vào danh sáchラリーNghĩa—Câu ví dụフレッドの意見がしゃくにさわったラリーは、居丈高な態度に出た。Because he thought Fred's comment was tacky, Larry got up on his high horse.