Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/マニキュアマニキュア🔊☆ Lưu vào danh sáchマニキュアNghĩa—Câu ví dụこのマニキュアに合う色の口紅を探しているんですけれど。I'm looking for a lipstick to go with this nail polish.