Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/ベストベストN1🔊☆ Lưu vào danh sáchベストNghĩa—Câu ví dụそれぞれの選手がベストをつくした。Each player did his best.Ngữ pháp liên quanNoun + にこたえて