Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/プレイボーイプレイボーイ🔊☆ Lưu vào danh sáchプレイボーイNghĩa—Câu ví dụろうそくの両端を燃やすことは、極めて簡単にろうそくを溶かすことになる - 美女を両脇に抱え込んだプレイボーイのように。Burning the candle at both ends reduces the candle to wax in a hurry - just like a playboy having a pretty girl on each arm.