Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/ピアノピアノN4🔊☆ Lưu vào danh sáchピアノNghĩa—Câu ví dụ誰かがピアノを弾いている。Somebody is playing the piano.Ngữ pháp liên quanNoun + のもとで / のもとに