JLPTboss
Từ vựng
Kanji
Ngữ pháp
Luyện đề
Ôn tập
🔍
Đăng nhập
Trang chủ
/
JLPT null
/
Từ vựng
/
パー
パー
🔊
☆ Lưu vào danh sách
パー
Nghĩa
—
Câu ví dụ
パー確実だ。
This guarantees me par.