Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/バッジバッジN1🔊☆ Lưu vào danh sáchバッジNghĩa—Câu ví dụ男子生徒のめいめいが帽子に学校のバッジをつけています。Each boy student has a school badge on his cap.