Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/ハンディキャップハンディキャップ🔊☆ Lưu vào danh sáchハンディキャップNghĩa—Câu ví dụ目の不自由なその青年はハンディキャップを克服した。The blind young man has got over his handicap.