Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/ノミネートノミネート🔊☆ Lưu vào danh sáchノミネートNghĩa—Câu ví dụ彼女はアカデミー賞の最優秀助演女優にノミネートされた。She won an Oscar nomination for best supporting actress.