Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/ナイーブナイーブ🔊☆ Lưu vào danh sáchナイーブNghĩa—Câu ví dụ昨日のけんかを気にしてるの?意外にナイーブなのね。Are you still letting last night's fight bother you? You're surprisingly sensitive.