Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/デッキデッキ🔊☆ Lưu vào danh sáchデッキNghĩa—Câu ví dụ彼女は長い髪を風になびかせてデッキに立っていた。She stood on the deck with her long hair waving in the wind.