Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/チェーンチェーン🔊☆ Lưu vào danh sáchチェーンNghĩa—Câu ví dụ彼女はドアにチェーンをかけてから、ちょっと開けた。She put the chain on the door and opened it a crack.