Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/チアガールチアガール🔊☆ Lưu vào danh sáchチアガールNghĩa—Câu ví dụ彼女はチアガールの中で最もじょうずに踊ることができる。She can dance the best of all the cheerleaders.