Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/ダンプカーダンプカー🔊☆ Lưu vào danh sáchダンプカーNghĩa—Câu ví dụダンプカーと正面衝突したタクシーはぐしゃぐしゃになった。The taxi collided head-on with a dump truck and was badly crushed.