Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/仙仙🔊☆ Lưu vào danh sáchセントNghĩa—Hán tự trong từ này仙Câu ví dụこのキャンディーは80セントです。This candy costs eighty cents.50セントしかくれませんでしたよ。You gave me only fifty cents.Từ liên quan水仙仙仙人仙台