Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/スワヒリ語スワヒリ語🔊☆ Lưu vào danh sáchスワヒリごNghĩa—Hán tự trong từ này語Câu ví dụ彼女は英語を話し、その上スワヒリ語も話す。She speaks English and also speaks Swahili.Từ liên quanスペイン語ドイツ語フランス語ラテン語隠語英語英単語外国語