Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/スケジュールスケジュールN2🔊☆ Lưu vào danh sáchスケジュールNghĩa—Câu ví dụスケジュールがバッティングしなきゃ大丈夫です。The schedule's fine as long as nothing clashes.