Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/シャンデリアシャンデリア🔊☆ Lưu vào danh sáchシャンデリアNghĩa—Câu ví dụガラス製のシャンデリアがテーブルの真上に下がっていた。A crystal chandelier was hanging over the table.