Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/シャボン玉シャボン玉🔊☆ Lưu vào danh sáchシャボンだまNghĩa—Hán tự trong từ này玉Câu ví dụ子供たちがシャボン玉を吹いている。The children are blowing bubbles.Từ liên quan玉玉砕玉虫色玉ねぎ玉蜀黍お年玉珠玉珠算