Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/シャープペンシルシャープペンシル🔊☆ Lưu vào danh sáchシャープペンシルNghĩa—Câu ví dụひとつのヒントに目を輝かせた女の子は、可愛らしい猫型のシャープペンシルをノートに走らせていく。The girl, her eyes shining brightly from that single hint, makes her cute cat-motif automatic pencil run across her notebook.