Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/蜚蠊蜚蠊🔊☆ Lưu vào danh sáchゴキブリNghĩa—Hán tự trong từ này蜚蠊Câu ví dụ台所からゴキブリを駆除しなければならない。I must rid my kitchen of cockroaches.