Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/珈琲珈琲N5🔊☆ Lưu vào danh sáchコーヒーNghĩa—Hán tự trong từ này珈琲Câu ví dụ彼は熱いコーヒーをゆっくりすすった。He sipped the hot coffee slowly.Ngữ pháp liên quanV plain / noun + の + 代わりにVerb stem + ますNoun + にかわって / にかわりX + にするX + もVerb-て