Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/クレイジークレイジー🔊☆ Lưu vào danh sáchクレイジーNghĩa—Câu ví dụそれから野獣がクレイジーになりたがり始める。Then the wild beasts start wanting to go crazy.忙しくって、クレージーだ。Staying busy and crazy!!