Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/クリスマスツリークリスマスツリー🔊☆ Lưu vào danh sáchクリスマスツリーNghĩa—Câu ví dụここにクリスマスツリーを立てましょう。Let's put up the Christmas tree here.