Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/クリスマスカードクリスマスカード🔊☆ Lưu vào danh sáchクリスマスカードNghĩa—Câu ví dụ彼にもうクリスマスカードを送りましたか。Have you sent him a Christmas card yet?