Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/クオリティクオリティ🔊☆ Lưu vào danh sáchクオリティNghĩa—Câu ví dụ注・かなり昔に描いてるのでクオリティは低いです。NB: This was drawn a long time ago so the quality is low.