Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/咖哩咖哩N5🔊☆ Lưu vào danh sáchカレーNghĩa—Hán tự trong từ này咖哩Câu ví dụカレーのルーは非常に滋養に富んでいる。Curry sauce is very nourishing.Từ liên quan哩