Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/カーブカーブN2🔊☆ Lưu vào danh sáchカーブNghĩa—Câu ví dụ彼は右に急カーブした。He made a sharp turn to the right.その少年はカーブの投げ方を知っている。The boy knows how to throw a curve.