Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/エレクトロニクスエレクトロニクス🔊☆ Lưu vào danh sáchエレクトロニクスNghĩa—Câu ví dụ彼はエレクトロニクスについて何も知らない。He knows nothing about electronics.