Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/じゃが芋じゃが芋🔊☆ Lưu vào danh sáchじゃがいもNghĩa—Hán tự trong từ này芋Câu ví dụ今はジャガイモの世話をしている。I take care of the potatoes now.Từ liên quan芋さつま芋焼き芋