Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/いらっしゃいませいらっしゃいませ🔊☆ Lưu vào danh sáchいらっしゃいませNghĩa—Câu ví dụいらっしゃいませ、何名様ですか。Good evening. How many are in your party?Ngữ pháp liên quanいらっしゃる (honorific of 行く / 来る / いる)