JLPTboss
Từ vựng
Kanji
Ngữ pháp
Luyện đề
Ôn tập
🔍
Đăng nhập
Trang chủ
/
Câu ví dụ
/
胃がごろごろ音をたてます。
胃がごろごろ音をたてます。
🔊
My stomach is rumbling.
Nguồn: tatoeba