JLPTboss
Từ vựng
Kanji
Ngữ pháp
Luyện đề
Ôn tập
🔍
Đăng nhập
Trang chủ
/
Câu ví dụ
/
彼に1時間待たされた。
彼に1時間待たされた。
🔊
He kept me waiting for an hour.
Nguồn: tatoeba