JLPTboss
Từ vựng
Kanji
Ngữ pháp
Luyện đề
Ôn tập
🔍
Đăng nhập
Trang chủ
/
Câu ví dụ
/
彼は額の汗を拭った。
彼は額の汗を拭った。
🔊
He wiped the sweat from his brow.
Nguồn: tatoeba