頓
Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 13
- Lớp (Grade)
- 8
- Âm On
- トン, トツ
- Âm Kun
- にわか.に, とん.と, つまず.く, とみ.に, ぬかずく
Nghĩa
suddenly, immediately, in a hurry, arrange, stay in place, bow, kowtow
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
suddenly, immediately, in a hurry, arrange, stay in place, bow, kowtow