Trang chủ/JLPT null/Kanji/諦諦🔊☆ Lưu vào danh sáchThứ tự nét viết▶ Xem hoạt hìnhNét tiếp theo↺ XoáNguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)Số nét16Lớp (Grade)8Âm Onテイ, タイÂm Kunあきら.める, つまびらか, まことNghĩatruth, clarity, abandon, give up