Trang chủ/JLPT null/Kanji/葛葛🔊☆ Lưu vào danh sáchThứ tự nét viết▶ Xem hoạt hìnhNét tiếp theo↺ XoáNguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)Số nét11Lớp (Grade)8Âm Onカツ, カチÂm Kunつづら, くずNghĩaarrowroot, kudzu