繕
N1Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 18
- Lớp (Grade)
- 8
- Âm On
- ゼン
- Âm Kun
- つくろ.う
Nghĩa
darning, repair, mend, trim, tidy up, adjust
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
darning, repair, mend, trim, tidy up, adjust