Trang chủ/JLPT N1/Kanji/畝畝N1🔊☆ Lưu vào danh sáchThứ tự nét viết▶ Xem hoạt hìnhNét tiếp theo↺ XoáNguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)Số nét10Lớp (Grade)8Âm Onボウ, ホ, モ, ムÂm Kunせ, うねNghĩafurrow, thirty tsubo, ridge, rib