狡
Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 9
- Lớp (Grade)
- —
- Âm On
- コウ, キョウ
- Âm Kun
- ずる.い, こす.い, わるがしこ.い
Nghĩa
cunning, sly, crafty, miserly, mean, stingy
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
cunning, sly, crafty, miserly, mean, stingy