澄
N1Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 15
- Lớp (Grade)
- 8
- Âm On
- チョウ
- Âm Kun
- す.む, す.ます, -す.ます
Nghĩa
lucidity, be clear, clear, clarify, settle, strain, look grave
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
lucidity, be clear, clear, clarify, settle, strain, look grave