扱
N1Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 6
- Lớp (Grade)
- 8
- Âm On
- ソウ, キュウ
- Âm Kun
- あつか.い, あつか.う, あつか.る, こ.く
Nghĩa
handle, entertain, thresh, strip
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
handle, entertain, thresh, strip