孔
N1Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 4
- Lớp (Grade)
- 8
- Âm On
- コウ, ク
- Âm Kun
- あな
Nghĩa
cavity, hole, slit, very, great, exceedingly
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
cavity, hole, slit, very, great, exceedingly