Trang chủ/JLPT null/Kanji/姜姜🔊☆ Lưu vào danh sáchThứ tự nét viết▶ Xem hoạt hìnhNét tiếp theo↺ XoáNguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)Số nét9Lớp (Grade)—Âm Onキョウ, ガÂm KunこうNghĩaChinese surname, ginger